driving license

Học thuật
Thân thiện
driving license

She holds up her new driving license with a proud smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy phép lái xe: Một loại giấy tờ chính thức do cơ quan thẩm quyền cấp, cho phép người được cấp vận hành một phương tiện giao thông (thường ô tô, xe máy) trên đường công cộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You must carry your driving license with you when you drive. (Bạn phải mang theo giấy phép lái xe khi lái xe.)
    • She finally passed her test and got her driving license. (Cuối cùng ấy cũng đã vượt qua bài kiểm tra nhận được giấy phép lái xe.)
    • The police officer asked to see my driving license. (Cảnh sát yêu cầu xem giấy phép lái xe của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a driving license": giấy phép lái xe.

    • You must hold a valid driving license to rent a car. (Bạn phải giấy phép lái xe còn hiệu lực để thuê xe hơi.)
  • "to apply for a driving license": nộp đơn xin cấp giấy phép lái xe.

    • He is old enough to apply for a driving license. (Anh ấy đã đủ tuổi để nộp đơn xin cấp giấy phép lái xe.)
  • "provisional driving license": giấy phép lái xe tạm thời (thường dành cho người mới học lái).

    • Learner drivers must have a provisional driving license. (Những người học lái xe phải giấy phép lái xe tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Driver's licence (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) với nghĩa hoàn toàn giống "driving license".
  • License (n): Giấy phép nói chung.
  • Permit (n): Giấy phép, giấy phép (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh không chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Driver's permit: Giấy phép lái xe (cách gọi khác).
  • Motoring license: Giấy phép điều khiển phương tiện cơ giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "driving license")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "driving license")

driving license

She holds up her new driving license with a proud smile.

Noun
  1. giống driver's licence